Translation of "noted" into Vietnamese
nổi tiếng, có danh tiếng are the top translations of "noted" into Vietnamese.
noted
adjective
verb
grammar
Famous; well known because of one's reputation; celebrated. [..]
-
nổi tiếng
adjectiveEventually, Origen became a noted scholar and a prolific writer.
Sau đó, Origen đã trở thành một học giả và một nhà văn nổi tiếng viết nhiều sách.
-
có danh tiếng
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "noted" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "noted" with translations into Vietnamese
-
Nốt móc sáu
-
Cước chú · bức thư ngắn · chú · chú giải · chú thích · chú ý · công hàm · cước chú · danh tiếng · dấu · dấu hiệu · ghi · ghi chép · ghi chú · ghi nhớ · giấy · giấy bạc · giấy nhắn · giọng · lưu ý · lời chú · lời chú giải · lời ghi · lời ghi chép · lời ghi chú · mùi · nhận thấy · nhớ · nốt · nốt nhạc · phiếu · phụ chú · sự chú ý · sự lưu ý · tiếng tăm · tờ giấy bạc · vẻ · vết · điệu
-
Thân nốt nhạc
-
giấy bạc
-
để ý
-
công hàm
-
hội ý
-
thẻ lưu ý
Add example
Add