Translation of "obtainment" into Vietnamese

sự giành được, sự kiếm được, sự thu được are the top translations of "obtainment" into Vietnamese.

obtainment noun grammar

The act of obtaining something; attainment [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • sự giành được

  • sự kiếm được

  • sự thu được

  • sự đạt được

  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "obtainment" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "obtainment" with translations into Vietnamese

  • đắc lợi
  • thu
  • giành được · hiện hành · kiếm được · thu được · thông dụng · thủ · ñaït ñöôïc, kieám ñöôïc · đang tồn tại · được · đạt được
  • giành được · thu được · đạt được
  • có thể giành được · có thể kiếm được · có thể thu được · có thể đạt được
  • đắc lợi
  • giành được · hiện hành · kiếm được · thu được · thông dụng · thủ · ñaït ñöôïc, kieám ñöôïc · đang tồn tại · được · đạt được
  • giành được · hiện hành · kiếm được · thu được · thông dụng · thủ · ñaït ñöôïc, kieám ñöôïc · đang tồn tại · được · đạt được
Add

Translations of "obtainment" into Vietnamese in sentences, translation memory