Translation of "occasionality" into Vietnamese
sự thỉnh thoảng is the translation of "occasionality" into Vietnamese.
occasionality
noun
grammar
The quality of being occasional.
-
sự thỉnh thoảng
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "occasionality" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "occasionality" with translations into Vietnamese
-
thuyết ngẫu nhiên
-
dịp đặc biệt · hàn hữu · phụ động · theo biến cố · theo sự kiện · thỉnh thoảng · từng thời kỳ · vào dịp đặc biệt
-
thưa
-
thảng hoặc
-
thảng hoặc · thỉnh thoảng · từng thời kỳ · đôi khi
-
họa hoằn
-
dịp đặc biệt · hàn hữu · phụ động · theo biến cố · theo sự kiện · thỉnh thoảng · từng thời kỳ · vào dịp đặc biệt
-
thảng hoặc · thỉnh thoảng · từng thời kỳ · đôi khi
Add example
Add