Translation of "offense" into Vietnamese

offence is the translation of "offense" into Vietnamese.

offense noun grammar

The act of offending; a crime or sin; an affront or injury. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • offence

  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "offense" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "offense" with translations into Vietnamese

  • Chiến dịch Wisla-Oder
  • Sự kiện Tết Mậu Thân
  • sự xúc phạm · tính chất công kích · tính chất gớm guốc · tính chất hôi hám · tính chất khó chịu · tính chất làm nhục · tính chất sỉ nhục · tính chất tấn công · tính chất tởm · tính chất xúc phạm
  • Chiến dịch Xuân hè 1972
  • chướng tai gai mắt · cuộc tấn công · công kích · gớm guốc · hôi hám · khó chịu · kinh tởm · làm mất lòng · làm nhục · ngang chướng · sỉ nhục · sự tấn công · thế tấn công · tấn công · tởm · xúc phạm
  • bả lả
  • Chiến dịch Baltic
  • cuộc phản công · sự phản công
Add

Translations of "offense" into Vietnamese in sentences, translation memory