Translation of "officialize" into Vietnamese
chính thức hoá, đặt dưới chính quyền are the top translations of "officialize" into Vietnamese.
officialize
verb
grammar
(transitive) To make official. [..]
-
chính thức hoá
verb -
đặt dưới chính quyền
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "officialize" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "officialize" with translations into Vietnamese
-
nghiệp công chức
-
sự hành lễ · sự làm bổn phận · sự làm lễ · sự làm nhiệm vụ
-
hiếu sự · không chính thức · lăng xăng
-
các viên chức · công chức · viên chức
-
hành lễ · làm bổn phận · làm lễ · làm nhiệm vụ · thi hành chức vụ · thi hành trách nhiệm
-
chức dịch
-
quần thần · đình thần
-
tính hay hiếu sự · tính hay lăng xăng
Add example
Add