Translation of "on" into Vietnamese
trên, vào, ở trên are the top translations of "on" into Vietnamese.
performing according to schedule [..]
-
trên
adposition adverbpositioned at the upper surface of
All the goods for sale are set out on the tables.
Tất cả các mặt hàng để bán đã được bày trên bàn.
-
vào
conjunctionIs the post office open on Sunday?
Bưu điện có mở cửa vào Chủ nhật không?
-
ở trên
The whole soccer team was on cloud nine after winning the championship.
Cả đội bóng đang ở trên mây sau khi dành được danh hiệu vô địch.
-
Less frequent translations
- về
- đang
- với
- bằng
- của
- tiếp
- theo
- có thể xem được
- tham gia
- theo sau
- vào ngày
- đang bật
- được thực hiện bởi
- ở trong tình trạng
- bên
- thuộc
- dựa trên
- tiếp tục
- đang hoạt động
- tại
- sang
- bàn về
- chống lại
- dựa vào
- lúc khi
- nhờ vào
- nói về
- tiến lên
- tiếp diễn
- về phía
- đang có
- trong
- gần
- vào lúc
- về hướng
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "on" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
Ontario, a province of Canada.
"ON" in English - Vietnamese dictionary
Currently, we have no translations for ON in the dictionary, maybe you can add one? Make sure to check automatic translation, translation memory or indirect translations.
Images with "on"
Phrases similar to "on" with translations into Vietnamese
-
cậy · trông cậy
-
bõ công
-
trên mặt đất
-
sinh tiền
-
cách chức · huyền chức
-
khóc thầm
-
làm reo · đình công
-
lõi ngô