Translation of "originally" into Vietnamese

vốn, ban đầu, bắt đầu are the top translations of "originally" into Vietnamese.

originally adverb grammar

As it was in the beginning. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • vốn

    adverb

    Icons were originally a kind of pictorial Bibles for the illiterate.

    Biểu tượng vốn là. Kinh thánh bằng hình cho người mù chữ.

  • ban đầu

    adjective

    That's an original idea.

    Đó là ý tưởng ban đầu.

  • bắt đầu

    verb

    The energy was channeled through him, but it originated from his board.

    Nguồn năng lượng đã chảy trong người anh ta nhưng bắt đầu từ cái ván trượt.

  • Less frequent translations

    • khởi đầu
    • trước tiên
    • từ lúc bắt đầu
    • về nguồn gốc
    • với tính chất gốc
    • đầu tiên
    • độc đáo
    • vốn là
    • lúc đầu
  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "originally" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "originally" with translations into Vietnamese

  • Chứng nhận xuất xứ
  • sao lục
  • bắt nguồn · bắt đầu · khởi đầu
  • ban sơ · căn nguyên · cỗi · cội · cội nguồn · dòng dõi · gốc · gốc gác · gốc tích · khởi nguyên · lai lịch · nguoàn goác chính · nguyên · nguyên bản · nguồn gốc · ngọn nguồn · tông tích · uyên nguyên · xuất xứ · điểm xuất phát
  • gốc lưới
  • Nguồn gốc ngôn ngữ
  • Nguồn gốc muôn loài
  • bắt nguồn từ · bắt ngồn · bắt đầu · do ở · gốc ở · hình thành · khởi đầu · phát minh tạo thành · phát sinh · phát xuất · xướng
Add

Translations of "originally" into Vietnamese in sentences, translation memory