Translation of "ornamental" into Vietnamese

để trang trí, để trang sức are the top translations of "ornamental" into Vietnamese.

ornamental adjective noun grammar

Serving to ornament; characterized by ornament; beautifying; embellishing. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • để trang trí

    I make and sell wooden butterfly ornaments to support myself

    Để sinh sống, tôi làm ra và bán những con bướm bằng gỗ dùng để trang trí

  • để trang sức

  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "ornamental" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Images with "ornamental"

Phrases similar to "ornamental" with translations into Vietnamese

  • ngọc bội
  • cảnh · niềm vinh dự · nét hoa mỹ · sự trang hoàng · trang hoàng · trang trí · đồ thờ · đồ trang hoàng · đồ trang sức · đồ trang trí
  • thuật trang hoàng · thuật trang trí
  • Cây cảnh
  • sự trang hoàng · sự trang trí
  • cảnh · niềm vinh dự · nét hoa mỹ · sự trang hoàng · trang hoàng · trang trí · đồ thờ · đồ trang hoàng · đồ trang sức · đồ trang trí
  • sự trang hoàng · sự trang trí
  • cảnh · niềm vinh dự · nét hoa mỹ · sự trang hoàng · trang hoàng · trang trí · đồ thờ · đồ trang hoàng · đồ trang sức · đồ trang trí
Add

Translations of "ornamental" into Vietnamese in sentences, translation memory