Translation of "outrageous" into Vietnamese
làm tổn thương, lăng nhục, mãnh liệt are the top translations of "outrageous" into Vietnamese.
outrageous
adjective
grammar
shocking; cruel; immoral [..]
-
làm tổn thương
-
lăng nhục
-
mãnh liệt
As hostess, I thought I would dance the outrageous dance with an outrageous guest.
Là chủ tiệc, tôi tưởng mình sẽ nhảy một điệu mãnh liệt với một vị khách tàn bạo.
-
Less frequent translations
- quá chừng
- sỉ nhục
- thái quá
- táo bạo
- vô nhân đạo
- xúc phạm
- ác liệt
- outrageous
- kỳ quặc
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "outrageous" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "outrageous" with translations into Vietnamese
-
cưỡng hiếp · làm phương hại · làm tổn thương · lăng nhục · sỉ nhục · sự làm phương hại · sự làm tổn thương · sự lăng nhục · sự oán hận · sự sỉ nhục · sự xúc phạm · vi phạm trắng trợn · xúc phạm
-
thái quá · tính chất mãnh liệt · tính chất thái quá · tính chất tàn bạo · tính chất xúc phạm · tính chất ác liệt
-
kỳ quặc
-
kỳ quặc
Add example
Add