Translation of "outwardness" into Vietnamese

thái độ vô tư, tính chất khách quan are the top translations of "outwardness" into Vietnamese.

outwardness noun grammar

(uncountable) The quality of being outward. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • thái độ vô tư

  • tính chất khách quan

  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "outwardness" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "outwardness" with translations into Vietnamese

  • bên ngoài · bề ngoài · hướng về bên ngoài · nông cạn · outwards · thiển cận · thế giới bên ngoài · tiền tiêu · trông thấy được · vật chất · đi nhanh hơn · đi ra · đi xa hơn · ở ngoài
  • hình trạng
  • tài mạo
  • bề ngoài · bề nổi · những thứ ngoại hiện
  • bên ngoài · hướng ra ngoài · ra phía ngoài
  • hình · hình dong · tướng mạo
  • bên ngoài · bề ngoài · hướng về bên ngoài · nông cạn · outwards · thiển cận · thế giới bên ngoài · tiền tiêu · trông thấy được · vật chất · đi nhanh hơn · đi ra · đi xa hơn · ở ngoài
  • bề ngoài · bề nổi · những thứ ngoại hiện
Add

Translations of "outwardness" into Vietnamese in sentences, translation memory