Translation of "overlaping" into Vietnamese

dẫm lên nhau is the translation of "overlaping" into Vietnamese.

overlaping
+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • dẫm lên nhau

  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "overlaping" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "overlaping" with translations into Vietnamese

  • che khuất · chồng · chồng chéo · chờm lấp · gối lên · gối lên nhau · lấn lên · lấn lên nhau · phần gối lên nhau · phần đè lên nhau · phủ lên · sự gối lên nhau
  • gối vụ
  • che khuất · chồng · chồng chéo · chờm lấp · gối lên · gối lên nhau · lấn lên · lấn lên nhau · phần gối lên nhau · phần đè lên nhau · phủ lên · sự gối lên nhau
  • che khuất · chồng · chồng chéo · chờm lấp · gối lên · gối lên nhau · lấn lên · lấn lên nhau · phần gối lên nhau · phần đè lên nhau · phủ lên · sự gối lên nhau
  • che khuất · chồng · chồng chéo · chờm lấp · gối lên · gối lên nhau · lấn lên · lấn lên nhau · phần gối lên nhau · phần đè lên nhau · phủ lên · sự gối lên nhau
Add

Translations of "overlaping" into Vietnamese in sentences, translation memory