Translation of "overwhelm" into Vietnamese
áp đảo, tràn, chôn vùi are the top translations of "overwhelm" into Vietnamese.
overwhelm
verb
noun
grammar
To engulf, surge-over and submerge [..]
-
áp đảo
verbIt's enough to make you feel very overwhelmed.
Nhiêu đó đủ để làm bạn thấy áp đảo.
-
tràn
My heart is overwhelmed with gratitude and love.
Lòng tôi tràn đầy sự biết ơn và tình yêu thương.
-
chôn vùi
but some bad phraseology in a Tweet can overwhelm it all,
nhưng một số Tweet diễn đạt không tốt có thể chôn vùi điều đó,
-
Less frequent translations
- làm ngập
- lấn át
- uy hiếp
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "overwhelm" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "overwhelm" with translations into Vietnamese
-
lấn át · áp đảo
-
choáng ngợp · không chống lại được · quá lớn · quá mạnh · tràn ngập · át hẳn
-
choáng ngợp
-
choáng ngợp · không chống lại được · quá lớn · quá mạnh · tràn ngập · át hẳn
-
choáng ngợp
-
choáng ngợp · không chống lại được · quá lớn · quá mạnh · tràn ngập · át hẳn
Add example
Add