Translation of "pacification" into Vietnamese
sự làm yên, hoà ước, sự bình định are the top translations of "pacification" into Vietnamese.
pacification
noun
grammar
The process of pacifying. [..]
-
sự làm yên
-
hoà ước
-
sự bình định
-
sự làm nguôi
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "pacification" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "pacification" with translations into Vietnamese
-
Thái Bình Dương · 太平洋
-
Mòng biển Thái Bình Dương
-
Chiến tranh Thái Bình Dương
-
Choi choi vàng
-
Tây Bắc Thái Bình Dương
-
Chủ nghĩa hòa bình · chủ nghĩa hoà bình · chủ nghĩa hòa bình
-
Cá ngừ vây xanh Thái Bình Dương
-
Hải đoàn Thái Bình Dương
Add example
Add