Translation of "packaging" into Vietnamese
bao bì, bao gói, sự đóng gói are the top translations of "packaging" into Vietnamese.
packaging
noun
verb
grammar
Present participle of package. [..]
-
bao bì
nounThere might be just one new ingredient, and the packaging might be more attractive.
Có thể nhà sản xuất chỉ thêm một thành phần hoặc làm bao bì hấp dẫn hơn.
-
bao gói
noun -
sự đóng gói
noun● The bird’s egg has been called “a miracle of packaging.”
● Quả trứng được gọi là “một sự đóng gói kỳ diệu”.
-
đóng gói bao bì
Comes with the package.
Làm việc đóng gói bao bì.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "packaging" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "packaging" with translations into Vietnamese
-
gói trình bày
-
gói siêu dữ liệu
-
gói siêu dữ liệu thiết bị
-
toaøn boä chöông trình trôï caáp
-
gói giải pháp
-
bao · bưu kiện · gói · gói hàng · gói đồ · hộp để đóng hàng · khối · kiện · kiện hàng · món · sự đóng gói hàng · thành một đơn vị · xếp vào bao bì · đóng gói · đóng kiện
-
sự bán mớ · sự bán xô bồ
-
bao · bưu kiện · gói · gói hàng · gói đồ · hộp để đóng hàng · khối · kiện · kiện hàng · món · sự đóng gói hàng · thành một đơn vị · xếp vào bao bì · đóng gói · đóng kiện
Add example
Add