Translation of "padding" into Vietnamese
sự lót, sự đệm, sự độn are the top translations of "padding" into Vietnamese.
padding
verb
noun
grammar
Present participle of pad. [..]
-
sự lót
-
sự đệm
-
sự độn
-
Less frequent translations
- từ thừa nhồi nhét
- vật lót
- vật đệm
- vật độn
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "padding" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "padding" with translations into Vietnamese
-
bệ phóng · bộ phóng
-
bộ phóng
-
hộp mực dấu
-
bàn phím biên soạn
-
áo trấn thủ
-
sổ lề để vẽ · tập giấy vẽ
-
Đệm mỡ ngoại tâm mạc
-
bàn chân · băng vệ sinh · bệ phóng · cuốc bộ · cái lót · cái đệm · cái đệm ống chân · gan bàn chân · giỏ · lót · miếng đệm · ngựa dễ cưỡi · tiệm hút · tập giấy · tập giấy thấm · tập giấy viết · yên ngựa có đệm · đi chân · đường cái · đệm · độn · ổ ăn chơi
Add example
Add