Translation of "pass" into Vietnamese
đi qua, đèo, qua are the top translations of "pass" into Vietnamese.
pass
verb
noun
grammar
An opening, road, or track, available for passing; especially, one through or over some dangerous or otherwise impracticable barrier; a passageway; a defile; a ford. [..]
-
đi qua
A passing car splashed my coat with water.
Một chiếc xe đi qua đã té nước vào áo khoác của tôi.
-
đèo
nounopening, road, or track, available for passing
Not before we reach the top of the pass.
Cho tới khi lên tới đỉnh đèo thì không.
-
qua
adjective verb adpositionStudy hard so that you can pass the exam.
Học chăm chỉ thì bạn mới có thể vượt qua kỳ thi.
-
Less frequent translations
- đưa
- thông qua
- thi đỗ
- vượt qua
- đi ngang qua
- đi
- truyền
- trao
- chết
- chuyển qua
- giấy phép
- sự chuyền bóng
- sự thi đỗ
- trải qua
- vượt quá
- xảy ra
- đèo núi
- ddi qua
- kết thúc
- tuyên bố
- chuyền
- quá
- tuyên
- kết
- đâm
- duyệt
- ải
- hứa
- biến thành
- biến đi
- bị bỏ qua
- bị lờ đi
- bỏ bài
- bỏ lượt
- bỏ qua
- cho lưu hành
- chuyển sang
- cú tấn công
- cú đâm
- giấy thông hành
- hoàn cảnh gay go
- hơn hẳn
- hẽm núi
- khuôn cán
- lưu hành
- lờ đi
- mất đi
- nói ra
- phát biểu
- qua đi
- qua được
- rãnh cán
- tiêu được
- truyền tay
- trò bài tây
- trò gian dối
- trôi qua
- trôi đi
- trở thành
- tuyên án
- tình thế gay go
- tấn công
- xét xử
- đem tiêu
- đi lên
- đi ngoài
- đi tiêu
- đưa qua
- đưa ra
- được chấp nhận
- được làm
- được nói đến
- được thông qua
- được tuyên án
- đạt tiêu chuẩn qua
- đổi thành
- đưa cho
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "pass" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Images with "pass"
Phrases similar to "pass" with translations into Vietnamese
-
hạng thứ
-
quá quan
-
đổ bệnh
-
đỗ đạt
-
chuông cáo phó · hồi chuông báo tử · hồi chuông cáo chung
-
Grants Pass
-
keá hoaïch nhaèm ñeå töï tuùc nuoâi laáy baûn thaân
-
đỗ
Add example
Add