Translation of "pathetic" into Vietnamese
thống thiết, bi thương, cảm động are the top translations of "pathetic" into Vietnamese.
pathetic
adjective
grammar
Arousing pity, sympathy, or compassion. [..]
-
thống thiết
And what is time travel but your pathetic attempt to control the world around you,
Thế cái gì là du hành vượt thời gian khi sự thống thiết của ngươi đang cố gắng kiểm soát thế giới xung quanh ngươi.
-
bi thương
adjectiveThere's something pathetic about her, all the same...
Có một cái gì bi thương về cổ, hình như là...
-
cảm động
Which is really pathetic, when you think about it.
Thật cảm động, Khi nào anh chị nghĩ về nó.
-
Less frequent translations
- lâm li
- lâm ly
- thảm bại
- thảm hại
- đáng thương
- đáng thương hại
- ảo não
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "pathetic" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "pathetic" with translations into Vietnamese
-
thể văn thống thiết · tính chất gợi cảm
-
cảm động · thống thiết
-
Pathet Lào
Add example
Add