Translation of "patronize" into Vietnamese

bảo trợ, bề trên, chiếu cố are the top translations of "patronize" into Vietnamese.

patronize verb grammar

Treat as inferior unduly, talk down to, treat condescendingly. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • bảo trợ

    verb

    The patron saint of lost causes is saint rita.

    Saint Rita là tên vị thần bảo trợ cho những nỗ lực tuyệt vọng.

  • bề trên

  • chiếu cố

  • Less frequent translations

    • hạ cố
    • lui tới
    • thường lui tới
    • đỡ đầu
  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "patronize" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "patronize" with translations into Vietnamese

  • Thánh quan thầy · thánh bảo hộ · thần hộ mệnh
  • ra vẻ kẻ cả
  • hạ cố
  • thương hại
  • bạn hàng · bảo nô · khách hàng · khách hàng quen · mối hàng · người bảo trợ · người khách · người đỡ đầu · thánh bảo hộ · thần thành hoàng · ông bầu · ông chủ
  • bạn hàng · bảo nô · khách hàng · khách hàng quen · mối hàng · người bảo trợ · người khách · người đỡ đầu · thánh bảo hộ · thần thành hoàng · ông bầu · ông chủ
  • ra vẻ kẻ cả
  • bạn hàng · bảo nô · khách hàng · khách hàng quen · mối hàng · người bảo trợ · người khách · người đỡ đầu · thánh bảo hộ · thần thành hoàng · ông bầu · ông chủ
Add

Translations of "patronize" into Vietnamese in sentences, translation memory