Translation of "pelting" into Vietnamese

trút xuống, đập mạnh rào rào are the top translations of "pelting" into Vietnamese.

pelting adjective noun verb grammar

Present participle of pelt. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • trút xuống

  • đập mạnh rào rào

  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "pelting" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "pelting" with translations into Vietnamese

  • bắn loạn xạ vào · bắn như mưa vào · chạy hết tốc lực · da · mưa như trút · ném · ném loạn xạ vào · ném như mưa vào · ném túi bụi vào · sự bắn loạn xạ · sự ném loạn xạ · sự trút xuống · sự đập mạnh · sự đập xuống · trút xuống · tấm da con lông · tấm da sống · vội vã hối hả · đập mạnh
  • bắn loạn xạ vào · bắn như mưa vào · chạy hết tốc lực · da · mưa như trút · ném · ném loạn xạ vào · ném như mưa vào · ném túi bụi vào · sự bắn loạn xạ · sự ném loạn xạ · sự trút xuống · sự đập mạnh · sự đập xuống · trút xuống · tấm da con lông · tấm da sống · vội vã hối hả · đập mạnh
  • bắn loạn xạ vào · bắn như mưa vào · chạy hết tốc lực · da · mưa như trút · ném · ném loạn xạ vào · ném như mưa vào · ném túi bụi vào · sự bắn loạn xạ · sự ném loạn xạ · sự trút xuống · sự đập mạnh · sự đập xuống · trút xuống · tấm da con lông · tấm da sống · vội vã hối hả · đập mạnh
Add

Translations of "pelting" into Vietnamese in sentences, translation memory