Translation of "penalty" into Vietnamese
hình phạt, phạt đền, phạt are the top translations of "penalty" into Vietnamese.
penalty
noun
grammar
A legal sentence. [..]
-
hình phạt
nounYou know the penalty for returning to the pride lands.
Ngươi biết hình phạt khi dám trở lại vùng đất danh vọng là gì mà.
-
phạt đền
nounYou will see the Italian soccer player who will miss this penalty.
Các bạn sẽ thấy những cầu thủ bóng đá Ý... sẽ bỏ lỡ quả phạt đền này.
-
phạt
You know the penalty for returning to the pride lands.
Ngươi biết hình phạt khi dám trở lại vùng đất danh vọng là gì mà.
-
Less frequent translations
- tiền phạt
- hiệu trưởng
- hình phaït, tieàn phaït
- trừng phạt
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "penalty" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "penalty" with translations into Vietnamese
-
giảm tội
-
Thẻ vàng
-
vùng cấm địa
-
Phạt đền · phạt đền · đá phạt · đá phạt đền
-
tử hình · án tử hình
-
Cung hình
-
chấm phạt đền
-
giaûm hình phaït hay tieàn phaït
Add example
Add