Translation of "periodically" into Vietnamese
có chu kỳ, một cách tuần hoàn, một cách định kỳ are the top translations of "periodically" into Vietnamese.
periodically
adverb
grammar
In a regular periodic manner [..]
-
có chu kỳ
Women older than 35 who are having kids and their normal periods .
Phụ nữ trên 35 tuổi , có con và có chu kỳ kinh nguyệt bình thường .
-
một cách tuần hoàn
-
một cách định kỳ
-
định kỳ
Additional portions of translations will continue to be released periodically.
Các phần dịch bổ sung sẽ tiếp tục được phát hành định kỳ.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "periodically" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "periodically" with translations into Vietnamese
-
tính chu kỳ · tính thường kỳ · tính tuần hoàn · tính định kỳ
-
giai đoạn thích nghi
-
thôøi haïn ñaêng kyù toång quaùt
-
kì
-
Thời kỳ băng hà cuối cùng
-
thời gian ân hạn · thời kì gia hạn
-
hiện đại
-
báo chí
Add example
Add