Translation of "permissibility" into Vietnamese
tính cho phép được, tính chấp nhận được, tính dung được are the top translations of "permissibility" into Vietnamese.
permissibility
noun
grammar
(uncountable) The condition of being permissible; legitimacy; allowability. [..]
-
tính cho phép được
-
tính chấp nhận được
-
tính dung được
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "permissibility" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "permissibility" with translations into Vietnamese
-
cho phép · cho phép, giấy phép · giấy phép · quyền
-
cho phép được · chấp nhận được · dung được · được phép
-
chính sách cấp phép
-
sự cho phép · tính chất dễ dãi
-
tự tiện
-
cho phép truy cập
-
sự cấp phép duy nhất
-
cho phép · giấy phép · phép · sự cho phép · sự chấp nhận
Add example
Add