Translation of "perpetually" into Vietnamese
luôn, mãi mãi, không ngừng are the top translations of "perpetually" into Vietnamese.
Seeming to never end; endlessly; constantly. [..]
-
luôn
adverbAccording to Mr Lindsay, we should both be in a state of perpetual tumescence.
Nếu theo ông Lindsay, thì chúng ta nên luôn luôn sẵn sàng ứng chiến.
-
mãi mãi
adverbThe doctor's fumbling attempts to repair the damage left him in perpetual agony.
Tay Bác sĩ này lóng ngóng chữa vết thương cho hắn lại khiến hắn phải chịu đau đớn mãi mãi
-
không ngừng
adverbThe digital world conspires to make us feel eternally busy, perpetually busy.
Thế giới số âm mưu khiến chúng ta cảm thấy thường xuyên bận rộn, không ngừng bận rộn.
-
Less frequent translations
- vĩnh viễn
- đời đời
- luôn luôn
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "perpetually" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
"Perpetually" in English - Vietnamese dictionary
Currently, we have no translations for Perpetually in the dictionary, maybe you can add one? Make sure to check automatic translation, translation memory or indirect translations.
Phrases similar to "perpetually" with translations into Vietnamese
-
không ngừng lặp đi lặp lại · luẩn quẩn vô hạn · tự duy trì
-
tính chất vĩnh viễn · địa vị vĩnh viễn
-
bảo toàn · cổ xúy · duy trì · ghi nhớ mãi · giữ · giữ lấy · kéo dài · làm cho bất diệt · làm sống mãi · làm thành vĩnh viễn · làm tồn tại mãi · lưu giữ · lưu truyền · tiếp nối · tiếp tay duy trì · tồn tại dai dẳng
-
bất diệt · bất tuyệt · chung thân · không ngừng · liên tục · luôn · mãi mãi · suốt · suốt đời · thường xuyên · vĩnh viễn
-
sự ghi nhớ mãi · sự làm sống mãi
-
bất diệt · bất tuyệt · chung thân · không ngừng · liên tục · luôn · mãi mãi · suốt · suốt đời · thường xuyên · vĩnh viễn
-
bất diệt · bất tuyệt · chung thân · không ngừng · liên tục · luôn · mãi mãi · suốt · suốt đời · thường xuyên · vĩnh viễn
-
bảo toàn · cổ xúy · duy trì · ghi nhớ mãi · giữ · giữ lấy · kéo dài · làm cho bất diệt · làm sống mãi · làm thành vĩnh viễn · làm tồn tại mãi · lưu giữ · lưu truyền · tiếp nối · tiếp tay duy trì · tồn tại dai dẳng