Translation of "persecution" into Vietnamese
khủng bố, sự hành hạ, sự hành hạ, khủng bố are the top translations of "persecution" into Vietnamese.
persecution
noun
grammar
The act of persecuting. [..]
-
khủng bố
verbthe act of persecuting
I'm beginning to get a persecution fear complex.
Anh đã bắt đầu cảm thấy bị khủng bố tới mất tinh thần.
-
sự hành hạ
And freedom from persecution from the Khmer Rouge.
Sự tự do được thoát khỏi sự hành hạ của Khơ-me Đỏ.
-
sự hành hạ, khủng bố
I'm beginning to get a persecution fear complex
-
Less frequent translations
- sự khủng bố
- sự ngược đãi
- sự hành hạ; bức hại
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "persecution" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "persecution" with translations into Vietnamese
-
hành hạ · ngược đãi
-
bắt bớ · hành hạ · khủng bố · làm khổ · làm khổ ai · ngược đãi · quấy rầy · áp chế · đày ải
-
bắt bớ · hành hạ · khủng bố · làm khổ · làm khổ ai · ngược đãi · quấy rầy · áp chế · đày ải
-
bắt bớ · hành hạ · khủng bố · làm khổ · làm khổ ai · ngược đãi · quấy rầy · áp chế · đày ải
Add example
Add