Translation of "persistency" into Vietnamese
tính bền bỉ, tính cố chấp, tính dai dẳng are the top translations of "persistency" into Vietnamese.
persistency
noun
grammar
(uncountable) The state of being persistent [..]
-
tính bền bỉ
-
tính cố chấp
-
tính dai dẳng
-
Less frequent translations
- tính kiên gan
- tính ngoan cố
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "persistency" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "persistency" with translations into Vietnamese
-
dai dẳng · nhất mực
-
bất di dịch · bền bỉ · bền chí · cố chấp · cố định · dai · dai dẳng · không thay đổi · khăng khăng · khư khư · kiên gan · một mực · ngoan cố · nhất mực · rả rích · vững · ổn định · 固執 · 頑固
-
khăng khăng
-
sù sụ
-
tình trạng thực vật kéo dài
-
bền bỉ · cố chấp · cứ dai dẳng · khăng khăng · kiên gan · kiên trì · tiếp tục · vẫn còn
-
bền bỉ · kiên trì · quán tính · sự bền bỉ · sự tiếp tục · tính bền bỉ · tính cố chấp · tính dai dẳng · tính kiên gan · tính ngoan cố · ổn định
-
bền bỉ · cố chấp · cứ dai dẳng · khăng khăng · kiên gan · kiên trì · tiếp tục · vẫn còn
Add example
Add