Translation of "philosophize" into Vietnamese

luận bàn, lên mặt triết gia, ngẫm nghĩ are the top translations of "philosophize" into Vietnamese.

philosophize verb grammar

To philosophically ponder or reason out. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • luận bàn

  • lên mặt triết gia

  • ngẫm nghĩ

  • Less frequent translations

    • suy luận
    • suy đoán
    • thuyết lý
    • đúc thành triết lý
  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "philosophize" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "philosophize" with translations into Vietnamese

  • Triết gia · hiền triết · nhà triết học · triết gia
  • bình thảnh · giỏi triết học · hợp với triết học · khôn ngoan · theo triết học · thông thái · triết học
  • Harry Potter và Hòn đá Phù thủy
  • bình thảnh · giỏi triết học · hợp với triết học · khôn ngoan · theo triết học · thông thái · triết học · tính triết học
  • Chủ nghĩa duy thực
  • hòn đá phù thủy · đá tạo vàng
  • Triết gia · hiền triết · nhà triết học · triết gia
  • bình thảnh · giỏi triết học · hợp với triết học · khôn ngoan · theo triết học · thông thái · triết học
Add

Translations of "philosophize" into Vietnamese in sentences, translation memory