Translation of "pickling" into Vietnamese
dưa muối is the translation of "pickling" into Vietnamese.
pickling
noun
verb
grammar
An instance of processing something in brine or other solution.. [..]
-
dưa muối
it's knowing how to find the pickle barrel.
mà là biết tìm thùng dưa muối ở đâu.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "pickling" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "pickling" with translations into Vietnamese
-
chim · dưa · dưa chua · dưa góp · dưa muối · dương vật · dầm · giầm · hoa quả giầm · hoàn cảnh · người khó chịu · người quạu cọ · nước giầm · rau giầm · xát muối giấm vào · đứa bé tinh nghịch · Ướp muối
-
dưa muối
-
giầm · giầm nước mắm · ngâm giấm · say rượu
-
dưa muối
-
dưa góp · dưa món
-
giầm · giầm nước mắm · ngâm giấm · say rượu
-
chim · dưa · dưa chua · dưa góp · dưa muối · dương vật · dầm · giầm · hoa quả giầm · hoàn cảnh · người khó chịu · người quạu cọ · nước giầm · rau giầm · xát muối giấm vào · đứa bé tinh nghịch · Ướp muối
-
chim · dưa · dưa chua · dưa góp · dưa muối · dương vật · dầm · giầm · hoa quả giầm · hoàn cảnh · người khó chịu · người quạu cọ · nước giầm · rau giầm · xát muối giấm vào · đứa bé tinh nghịch · Ướp muối
Add example
Add