Translation of "pleasantness" into Vietnamese

sự dễ chịu, sự thú vị, tính dễ thương are the top translations of "pleasantness" into Vietnamese.

pleasantness noun grammar

(uncountable) The state or quality of being pleasant. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • sự dễ chịu

    (Proverbs 25:15) Mildness is a remarkable quality that combines pleasantness with power.

    (Châm-ngôn 25:15) Sự mềm mại là một đức tính đáng chú ý, kết hợp giữa sự dễ chịu và mạnh mẽ.

  • sự thú vị

  • tính dễ thương

  • tính vui vẻ

    Brother Mann had a pleasant manner and a ready smile.

    Anh Mann có tính vui vẻ, dễ thương và hay cười.

  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "pleasantness" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "pleasantness" with translations into Vietnamese

  • Thế giới Vui vẻ
  • khoái cảm
  • dễ nghe · êm tai
  • ngoạn mục
  • dễ chịu · dễ thương · dịu dàng · hay khôi hài · hay pha trò · hay vui đùa · hứng thú · khoan khoái · làm thích ý · thoải mái · thích thú · thú · thú vị · tử tế · vui · vui vẻ · vừa ý · êm đềm · đẹp hay
  • ngon mắt
  • dễ chịu · dễ thương · dịu dàng · hay khôi hài · hay pha trò · hay vui đùa · hứng thú · khoan khoái · làm thích ý · thoải mái · thích thú · thú · thú vị · tử tế · vui · vui vẻ · vừa ý · êm đềm · đẹp hay
  • dễ chịu · dễ thương · dịu dàng · hay khôi hài · hay pha trò · hay vui đùa · hứng thú · khoan khoái · làm thích ý · thoải mái · thích thú · thú · thú vị · tử tế · vui · vui vẻ · vừa ý · êm đềm · đẹp hay
Add

Translations of "pleasantness" into Vietnamese in sentences, translation memory