Translation of "plumb" into Vietnamese

ngay, dây dọi, hoàn toàn are the top translations of "plumb" into Vietnamese.

plumb adjective verb noun adverb grammar

truly vertical [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • ngay

    adjective

    It's not plumb centre but it is a good hit.

    À, không ngay chính giữa, nhưng là một phát súng giỏi.

  • dây dọi

    To see the plumb line in Zerubbabel's hand. "

    Khi thấy dây dọi trong tay Zerubbabel. "

  • hoàn toàn

    In rare cases, it plummets through the plumbing entirely.

    Trong những ca hiếm hoi, nó tuột xuống ống hoàn toàn.

  • Less frequent translations

    • quả dọi
    • thẳng đứng
    • dọi
    • thẳng
    • đúng
    • //
    • dây dò nước
    • dò xét
    • dò độ sâu
    • làm nghề hàn chì
    • làm thẳng đứng
    • thăm dò
    • thật đúng là
    • thế thẳng đứng
    • đích thật
    • độ ngay
  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "plumb" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "plumb" with translations into Vietnamese

  • hệ thống ống nước · nghề hàn chì · sự sửa ống nước · sự đo độ sâu · thuật hàn chì · đồ hàn chì
  • dây chì · dây dọi · tiêu chuẩn
  • hệ thống ống nước · nghề hàn chì · sự sửa ống nước · sự đo độ sâu · thuật hàn chì · đồ hàn chì
Add

Translations of "plumb" into Vietnamese in sentences, translation memory