Translation of "plunderer" into Vietnamese

kẻ cướp, kẻ cưỡng đoạt, kẻ tước đoạt are the top translations of "plunderer" into Vietnamese.

plunderer noun grammar

One who plunders or pillages. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • kẻ cướp

    noun

    And thanks to the people of Interface, I have become a recovering plunderer.

    Và nhờ có những người ở Interface, tôi đã trở thành kẻ cướp đó.

  • kẻ cưỡng đoạt

    noun
  • kẻ tước đoạt

    noun
  • tên ăn cướp

  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "plunderer" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "plunderer" with translations into Vietnamese

  • bóc lột · cướp · cướp bóc · cưỡng đoạt · của cướp bóc · của kiếm chác được · của ăn cắp · lời · sự cướp bóc · sự cưỡng đoạt · sự tước đoạt · tham ô · tước đoạt · ăn cắp
  • bóc lột · cướp · cướp bóc · cưỡng đoạt · của cướp bóc · của kiếm chác được · của ăn cắp · lời · sự cướp bóc · sự cưỡng đoạt · sự tước đoạt · tham ô · tước đoạt · ăn cắp
  • bóc lột · cướp · cướp bóc · cưỡng đoạt · của cướp bóc · của kiếm chác được · của ăn cắp · lời · sự cướp bóc · sự cưỡng đoạt · sự tước đoạt · tham ô · tước đoạt · ăn cắp
  • bóc lột · cướp · cướp bóc · cưỡng đoạt · của cướp bóc · của kiếm chác được · của ăn cắp · lời · sự cướp bóc · sự cưỡng đoạt · sự tước đoạt · tham ô · tước đoạt · ăn cắp
Add

Translations of "plunderer" into Vietnamese in sentences, translation memory