Translation of "politely" into Vietnamese
lịch sự, một cách lịch sự are the top translations of "politely" into Vietnamese.
politely
adverb
grammar
in a polite manner [..]
-
lịch sự
The English are polite.
Người Anh là dân tộc lịch sự.
-
một cách lịch sự
adverbTo be polite about it, your husband isn't likely to stray far from your bed.
Nói một cách lịch sự thì, chồng cô không thể rời xa chiếc giường của cô.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "politely" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "politely" with translations into Vietnamese
-
Các cử tri Hy Lạp đã bỏ phiếu cho các đảng chính trị mà muốn Hy Lạp ở lại Euro và trả nợ cho các nước khác và các ngân hàng.
-
Đối lập
-
Quang phổ Chính trị
-
Chính trị Campuchia
-
Tù nhân chính trị · chính trị phạm · tù chính trị · tù nhân chính trị
-
khủng hoảng chính trị
-
giữ kẽ · hành xử giữ ý · nói giảm nói tránh · tế nhị · đúng mực về chính trị
Add example
Add