Translation of "posters" into Vietnamese

bích chöông, quaûng caùo is the translation of "posters" into Vietnamese.

posters noun

Plural form of poster. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • bích chöông, quaûng caùo

  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "posters" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "posters" with translations into Vietnamese

  • Áp phích hoá
  • người dán quảng cáo
  • cháu chắt · con cháu · hậu thế · hậu đại · thế hệ về sau
  • biển · bích chương · người dán quảng cáo · người dán áp phích · quảng cáo · Áp phích · áp phích
  • giường bốn cọc · thuyền bốn cột buồm
  • bộ mặt · gương mặt tiêu biểu · hình mẫu đại diện · tấm gương · ví dụ điển hình
  • biển · bích chương · người dán quảng cáo · người dán áp phích · quảng cáo · Áp phích · áp phích
  • cháu chắt · con cháu · hậu thế · hậu đại · thế hệ về sau
Add

Translations of "posters" into Vietnamese in sentences, translation memory