Translation of "practicable" into Vietnamese
thực, dùng được, khả thi are the top translations of "practicable" into Vietnamese.
practicable
adjective
grammar
Capable of being accomplished; feasible. [..]
-
thực
adjectiveShe's practicing English so she can get a better job.
Cô ta thực hành tiếng Anh để kiếm một công việc tốt hơn.
-
dùng được
-
khả thi
It's impossible in theory, but possible in practice.
Nó không tưởng trên lý thuyết, nhưng lại khả thi trên thực tế.
-
Less frequent translations
- làm được
- qua lại được
- thực hiện được
- thực hành được
- đi được
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "practicable" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
Practicable
+
Add translation
Add
"Practicable" in English - Vietnamese dictionary
Currently, we have no translations for Practicable in the dictionary, maybe you can add one? Make sure to check automatic translation, translation memory or indirect translations.
Phrases similar to "practicable" with translations into Vietnamese
-
hầu như · thiết thực · thực tiễn · thực tế · thực tế ra · trên thực tế · về mặt thực hành
-
khả thi
-
thực hiện · áp dụng
-
đa khoa
-
tình trạng dùng được · tình trạng đi được · tính làm được · tính thực · tính thực hiện được · tính thực hành được
-
tình trạng dùng được · tình trạng đi được · tính làm được · tính thực · tính thực hiện được · tính thực hành được
-
chơi khăm
-
cái lệ · phong tục · thông lệ được chấp nhận
Add example
Add