Translation of "precisely" into Vietnamese
chính xác, hoàn toàn đúng, chính là are the top translations of "precisely" into Vietnamese.
precisely
adverb
grammar
(manner) In a precise manner; exactly. [..]
-
chính xác
Well, that is precisely what has happened around the world.
Vâng, đó chính xác là những gì đang xảy ra khắp thế giới.
-
hoàn toàn đúng
My last lesson was precisely what Elder Maxwell explained.
Bài học cuối cùng của tôi hoàn toàn đúng theo điều mà Anh Cả Maxwell đã giải thích.
-
chính là
adverbThe fact that you are a doctor is precisely why I need you to listen very carefully.
Việc anh là bác sĩ chính là lý do tồi cần anh nghe một cách cẩn thận.
-
Less frequent translations
- đích thị
- đúng
- đúng thế
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "precisely" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "precisely" with translations into Vietnamese
-
độ chính xác kép
-
chuẩn xác · chính xác · câu nệ · cụ thể · kỹ tính · nghiêm ngặt · tinh tế · tỉ mỉ · đúng
-
sự kỹ tính · tính chính xác · tính câu nệ · tính tỉ mỉ · tính đúng
-
Vũ khí thông minh
-
đúng giờ
-
chính xác · sự chính xác · sự đúng · sự đúng đắn · tính chính xác · tính đúng · đúng · độ chính xác
-
chuẩn xác · chính xác · câu nệ · cụ thể · kỹ tính · nghiêm ngặt · tinh tế · tỉ mỉ · đúng
-
chính xác · sự chính xác · sự đúng · sự đúng đắn · tính chính xác · tính đúng · đúng · độ chính xác
Add example
Add