Translation of "predication" into Vietnamese
sự khẳng định, sự xác nhận are the top translations of "predication" into Vietnamese.
predication
noun
grammar
A proclamation, announcement or preaching [..]
-
sự khẳng định
-
sự xác nhận
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "predication" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "predication" with translations into Vietnamese
-
Vị ngữ · căn cứ vào · dựa vào · khẳng định · thuộc tính · thuộc từ · tính chất · vị ngữ · xác lập · xác nhận · định ngữ
-
nhà thuyết giáo · thuyết giáo
-
khẳng định · vị ngữ · xác nhận
-
có thể khẳng định · có thể nhận chắc · có thể xác nhận
-
Vị ngữ · căn cứ vào · dựa vào · khẳng định · thuộc tính · thuộc từ · tính chất · vị ngữ · xác lập · xác nhận · định ngữ
Add example
Add