Translation of "pretended" into Vietnamese
giả bộ, giả cách, giả vờ are the top translations of "pretended" into Vietnamese.
Simple past tense and past participle of pretend . [..]
-
giả bộ
Would you be interested if this wasn't just pretend?
Cậu có hứng thú không nếu việc này không chỉ còn là giả bộ nữa?
-
giả cách
-
giả vờ
She pretended not to see me.
Cô ta giả vờ như không nhìn thấy tôi.
-
giả đò
To do without to be is hypocrisy, or feigning to be what one is not—a pretender.
Làm mà không thật lòng là đạo đức giả, giả vờ là một người nào đó—là một kẻ giả đò.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "pretended" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
"Pretended" in English - Vietnamese dictionary
Currently, we have no translations for Pretended in the dictionary, maybe you can add one? Make sure to check automatic translation, translation memory or indirect translations.
Phrases similar to "pretended" with translations into Vietnamese
-
giả vờ
-
người cầu hôn · người giả b · người giả đò
-
The Great Pretender
-
bố vờ · có kỳ vọng · có tham vọng · có ý dám · có ý muốn · cầu · giả · giả bộ · giả cách · giả dạng · giả vờ · giả đò · làm bộ · làm ra bộ có · làm ra vẻ · lên mặt có · lấy cớ · ra vẻ · tự phụ có · vờ · vờ vịt · xin · yêu cầu · yêu sách · đòi hỏi
-
lờ
-
bố vờ · có kỳ vọng · có tham vọng · có ý dám · có ý muốn · cầu · giả · giả bộ · giả cách · giả dạng · giả vờ · giả đò · làm bộ · làm ra bộ có · làm ra vẻ · lên mặt có · lấy cớ · ra vẻ · tự phụ có · vờ · vờ vịt · xin · yêu cầu · yêu sách · đòi hỏi
-
bố vờ · có kỳ vọng · có tham vọng · có ý dám · có ý muốn · cầu · giả · giả bộ · giả cách · giả dạng · giả vờ · giả đò · làm bộ · làm ra bộ có · làm ra vẻ · lên mặt có · lấy cớ · ra vẻ · tự phụ có · vờ · vờ vịt · xin · yêu cầu · yêu sách · đòi hỏi