Translation of "preventive" into Vietnamese
phòng bệnh, ngăn ngừa, biện pháp phòng ngừa are the top translations of "preventive" into Vietnamese.
preventive
adjective
noun
grammar
Preventing, hindering, or acting as an obstacle to. [..]
-
phòng bệnh
adjectiveAnd those calories are in foods that cause, not prevent, disease.
Và lượng calori thừa đó nằm trong những thức ăn gây bệnh chứ không phải phòng bệnh.
-
ngăn ngừa
adjectiveIdentify the problem, and consider in advance what you need to do to prevent it.
Xác định biểu hiện ấy và suy nghĩ trước cần làm gì để ngăn ngừa.
-
biện pháp phòng ngừa
-
Less frequent translations
- cách phòng bệnh
- phòng ngừa
- phủ đầu
- thuốc phòng bệnh
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "preventive" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "preventive" with translations into Vietnamese
-
sự ngăn chặn · sự ngăn cản · sự ngăn ngừa · sự ngăn trở · sự phòng bệnh · sự phòng ngừa · việc phòng chống
-
bảo tồn · cản trở · ngăn cản · phòng tránh
-
biện pháp phòng ngừa · cách phòng bệnh · ngăn ngừa · phòng bệnh · phòng ngừa · thuốc phòng bệnh
-
kỹ thuật cơ khí
-
Y tế dự phòng
-
chặn trước · cản · dẫn đường đi trước · giải quyết trước · làm trước · ngăn · ngăn chặn · ngăn cản · ngăn ngừa · ngăn trở · ngừa · phòng · phòng giữ · phòng ngừa · đón trước · đề phòng · đối phó trước
-
cấm đoán
-
ñaïo luaät ngaên ngöøa löøa bòp thö töø hay böu kieän
Add example
Add