Translation of "procurator" into Vietnamese
kiểm sát trưởng, biện lý are the top translations of "procurator" into Vietnamese.
procurator
noun
grammar
A tax collector. [..]
-
kiểm sát trưởng
noun -
biện lý
Can you point us in the direction of the procurator's office?
Cho tôi hỏi văn phòng biện lý ở đâu?
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "procurator" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "procurator" with translations into Vietnamese
-
có thể kiếm được · có thể đạt được
-
kiếm · làm ma cô · làm nghề dắt gái · mua được · thu được · trùm gái điếm
-
phá thai
-
Người môi giới mại dâm · chủ nhà chứa · ma cô · người kiếm · người mua được · trùm gái điếm
-
giấy uỷ nhiệm · giấy uỷ quyền · nghề dắt gái · nghề ma cô · nghề trùm gái điếm · quyền thay mặt · quyền đại diện · sự kiếm được · sự thu thập · sự điều đình · tội dắt gái · tội làm ma cô
Add example
Add