Translation of "promptness" into Vietnamese
sự mau lẹ, sự nhanh chóng, sự sốt sắng are the top translations of "promptness" into Vietnamese.
promptness
noun
grammar
The habit or characteristic of doing things without delay. [..]
-
sự mau lẹ
-
sự nhanh chóng
-
sự sốt sắng
-
tính mau lẹ
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "promptness" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "promptness" with translations into Vietnamese
-
điểm công bố lời nhắc
-
tới hạn tức thời
-
cửa sổ nhắc lệnh
-
nhanh nhẹ · nhẹn
-
lời nhắc chỉ lệnh mức cao
-
chóng vánh · dấu nhắc · gây · gợi · gợi ý · kỳ hạn trả nợ · kỳ hạn trả tiền · lời nhắc · mau chóng · mau lẹ · ngay · ngay tức thì · nhanh chóng · nhanh lẹ · nhanh nhảu · nhạy · nhắc · nhắc vở · nhặm lẹ · sẵn sàng · sự nhắc · thúc giục · thúc đẩy · tốc · tức thời · xúi giục · đúng giờ
-
sự nhắc · sự thúc giục · sự thúc đẩy · sự xúi giục · thúc đẩy
-
chỗ người nhắc ngồi
Add example
Add