Translation of "provided" into Vietnamese
miễn là, với điều kiện là, được chu cấp are the top translations of "provided" into Vietnamese.
Only if (the stipulation that follows is true). [..]
-
miễn là
He's willing to run the risk, provided he gets the ledgers.
Anh ta sẵn sàng mạo hiểm, miễn là nhận được cuốn sổ cái.
-
với điều kiện là
It also puts the one baptized in line for eternal salvation, provided he remains faithful to Jehovah.—Matthew 24:13.
Người đã báp têm cũng có triển vọng được cứu rỗi muôn đời, với điều kiện là phải trung thành với Đức Giê-hô-va.—Ma-thi-ơ 24:13.
-
được chu cấp
Any children we might have will be well provided for.
Và nếu chúng ta có con thì những đứa bé sẽ được chu cấp đầy đủ.
-
Less frequent translations
- được cung cấp
- được dự phòng
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "provided" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
"Provided" in English - Vietnamese dictionary
Currently, we have no translations for Provided in the dictionary, maybe you can add one? Make sure to check automatic translation, translation memory or indirect translations.
Phrases similar to "provided" with translations into Vietnamese
-
phòng hờ
-
Nhà cung cấp Dịch vụ Dùng chung
-
cung caáp dòch vuï
-
nhà cung cấp trò chơi
-
Cung cấp một hướng
-
biết dự phòng · biết lo trước · lo xa · tiết kiệm · tằn tiện
-
miễn là · với điều kiện là · được chu cấp · được cung cấp · được dự phòng
-
ban cấp