Translation of "pulpiteer" into Vietnamese
giảng kinh, thuyết giáo are the top translations of "pulpiteer" into Vietnamese.
pulpiteer
noun
grammar
One who speaks in a pulpit; a preacher.
-
giảng kinh
I do not want him thinking he has a pulpit.
Tôi không muốn hắn nghĩ hắn có 1 bục giảng kinh.
-
thuyết giáo
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "pulpiteer" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "pulpiteer" with translations into Vietnamese
-
Arisaema triphyllum
-
buồng lái · bục giảng · bục giảng kinh · các linh mục · các nhà thuyết giáo · diễn đài · giảng đài · nghề giảng kinh · nghề thuyết giáo · sự giảng kinh · sự thuyết giáo · toà giảng · tòa giảng
-
buồng lái · bục giảng · bục giảng kinh · các linh mục · các nhà thuyết giáo · diễn đài · giảng đài · nghề giảng kinh · nghề thuyết giáo · sự giảng kinh · sự thuyết giáo · toà giảng · tòa giảng
Add example
Add