Translation of "purchasable" into Vietnamese
có thể mua được, có thể tậu được, đáng mua are the top translations of "purchasable" into Vietnamese.
purchasable
adjective
grammar
Able to be purchased [..]
-
có thể mua được
-
có thể tậu được
-
đáng mua
-
đáng tạo
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "purchasable" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "purchasable" with translations into Vietnamese
-
chỗ bám vào · chỗ dựa vào · chợ · dây chão · dụng cụ bẩy lên · giành được · hoa lợi hằng năm · lên bằng ròng rọc · lợi tức hằng năm · lực bẩy · lực đòn bẩy · mua · palăng · ròng rọc · sự mua · sự tậu · sự tậu được · thu hoạch hằng năm · tậu · tậu được · vật mua được · vật tậu được · điểm tựa · đòn bẩy
-
Sức mua tương đương
-
Sức mua · sức mua · sức mua của
-
mua
-
mua
-
Trả góp
-
hình thức thuê mua
-
giá mua
Add example
Add