Translation of "raring" into Vietnamese
nôn nóng is the translation of "raring" into Vietnamese.
raring
adjective
grammar
Eager. [..]
-
nôn nóng
Raring to go, ‘its steeds paw the ground’ impatiently.
Sẵn sàng ra trận, đoàn “lính-kỵ nó tràn khắp đây đó” một cách nôn nóng.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "raring" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "raring" with translations into Vietnamese
-
khí hiếm
-
hiếm · hiếm có · hiếm hoi · hy hữu · hàn hữu · hãn hữu · hơi · khan hiếm · loãng · rán còn lòng đào · rất ngon · rất quý · rất tốt · tái · xào còn hơi sống · ít có
-
Nam châm đất hiếm
-
các nguyên tố đất hiếm · Đất hiếm · đất hiếm
-
sống
-
bất thường · hiếm · hiếm có · hiếm khi · thảng hoặc · ít có · ít khi nào · đặc biệt
-
sự hiếm có · sự ít c
-
nhà hát múa rối · xi nê hộp · xiếc rong
Add example
Add