Translation of "ravenously" into Vietnamese
đói is the translation of "ravenously" into Vietnamese.
ravenously
adverb
grammar
as if ravenous; voraciously [..]
-
đói
adjectiveBoth chicks are ravenously hungry.
Cả hai con chim đang đói gần chết.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "ravenously" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "ravenously" with translations into Vietnamese
-
cá bống biển
-
cơ cực · dữ dội · ghê gớm · ngấu nghiến · phàm ăn · tham lam · tham tàn · tham ăn · đói · đói cào cả ruột · đói lắm
-
Quạ thường
-
háu mồi · háu ăn · háu đói
-
Raven-Symoné
-
That’s So Raven
-
cơn đói cào ruột · tính phàm ăn
-
con quạ · cướp · cắn xé · giật · quạ · thèm khát · thèm thuồng · ác · ăn ngấu nghiến · ăn phàm · đen nhánh · đen như qụa
Add example
Add