Translation of "rearing" into Vietnamese

cách nuôi dạy, sự chồn lên, sự lồng lên are the top translations of "rearing" into Vietnamese.

rearing noun adjective verb grammar

Present participle of rear. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • cách nuôi dạy

    9 There are dozens of magazines, hundreds of books, and thousands of Internet Web sites offering advice on how to rear children.

    9 Có nhiều tạp chí, hàng trăm cuốn sách, và hàng ngàn trang Web cho lời khuyên về cách nuôi dạy con.

  • sự chồn lên

  • sự lồng lên

  • Less frequent translations

    • việc chăn nuôi
    • việc trồng trọt
  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "rearing" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "rearing" with translations into Vietnamese

  • cật một
  • bộ phận đằng sau · chăn nuôi · chồm lên · cất vó · cầu tiêu · dưỡng · dưỡng sinh · dạy bảo · dục · dựng · dựng lên · giận dữ đứng dậy · hậu · hậu phương · hậu quân · lên · lồng · lồng lên · mông đít · ngẩng lên · nhà xí · nhô cao lên · nuôi · nuôi dưỡng · nuôi dạy · nuôi nấng · phía sau · phần sau · sau · trồng · xây dựng · đoạn cuối · đoạn đuôi · đuôi · đưa lên · đằng sau · ở cuối · ở phía sau · ở đằng sau
  • ngẩng lên
  • hậu thuẩn
  • nuôi trồng
  • Chuẩn Đô đốc · chuẩn Đô đốc · chuẩn đô đốc · thiếu tướng hải quân
  • gương nhìn sau
  • hậu tuyến
Add

Translations of "rearing" into Vietnamese in sentences, translation memory