Translation of "reasoner" into Vietnamese
người hay cãi lẽ, người hay lý luận, người hay lý sự are the top translations of "reasoner" into Vietnamese.
reasoner
noun
grammar
One who reasons. [..]
-
người hay cãi lẽ
-
người hay lý luận
-
người hay lý sự
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "reasoner" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "reasoner" with translations into Vietnamese
-
tại sao
-
lý trí
-
phải giá
-
biện bác · biện giải · biện luận · biện thuyết · cãi lý · cãi lẽ · căn cớ · cớ · do · duyên cớ · luận ra · lí · lí do · lý · lý do · lý luận · lý lẽ · lý trí · lý tính · lẽ · lẽ phải · nghĩ ra · nguyên do · nguyên nhân · nhân · suy lý · suy ra · sự suy luận · sự vừa phải · tranh luận · trình bày mạch lạc · viện cớ · đấu lý
-
Suy diễn logic
-
giác ngộ
-
một cách hợp lý
-
biết lẽ phải · biết suy luận · biết suy nghĩ · biết điều · chấp nhận được · có lý · có lý trí · có lý tính · hợp lí · hợp lý · khôn · nghe được · phải chăng · vừa phải · đáo lý · đúng mực
Add example
Add