Translation of "recallable" into Vietnamese
còn nhớ lại được, có thể gọi về, có thể huỷ bỏ are the top translations of "recallable" into Vietnamese.
recallable
adjective
grammar
Capable of being recalled (retrieved from one's memory). [..]
-
còn nhớ lại được
-
có thể gọi về
-
có thể huỷ bỏ
-
Less frequent translations
- có thể triệu hồi
- có thể triệu về
- có thể đòi về
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "recallable" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "recallable" with translations into Vietnamese
-
gọi lại · gọi tỉnh lại · gọi về · gợi lại · hiệu lệnh thu quân · huỷ bỏ · hồi tưởng · hồi tưởng lại · khả năng huỷ bỏ · làm sống lại · lấy lại · lệnh gọi tái ngũ · nhắc · nhắc lại · nhắc nhở · nhớ · nhớ lại · nhớ ra · rút lại · sự gọi về · sự lấy lại · sự nhắc nhở · sự nhớ lại · sự rút lại · sự triệu hồi · sự triệu về · sự đòi về · triệu hồi · triệu về · tín hiệu gọi về · đòi về
-
nhắc nhỏm
-
thu
-
hồi tưởng · nhớ lại · triệu hồi
-
gọi lại · gọi tỉnh lại · gọi về · gợi lại · hiệu lệnh thu quân · huỷ bỏ · hồi tưởng · hồi tưởng lại · khả năng huỷ bỏ · làm sống lại · lấy lại · lệnh gọi tái ngũ · nhắc · nhắc lại · nhắc nhở · nhớ · nhớ lại · nhớ ra · rút lại · sự gọi về · sự lấy lại · sự nhắc nhở · sự nhớ lại · sự rút lại · sự triệu hồi · sự triệu về · sự đòi về · triệu hồi · triệu về · tín hiệu gọi về · đòi về
-
hồi tưởng · nhớ lại · triệu hồi
-
gọi lại · gọi tỉnh lại · gọi về · gợi lại · hiệu lệnh thu quân · huỷ bỏ · hồi tưởng · hồi tưởng lại · khả năng huỷ bỏ · làm sống lại · lấy lại · lệnh gọi tái ngũ · nhắc · nhắc lại · nhắc nhở · nhớ · nhớ lại · nhớ ra · rút lại · sự gọi về · sự lấy lại · sự nhắc nhở · sự nhớ lại · sự rút lại · sự triệu hồi · sự triệu về · sự đòi về · triệu hồi · triệu về · tín hiệu gọi về · đòi về
-
gọi lại · gọi tỉnh lại · gọi về · gợi lại · hiệu lệnh thu quân · huỷ bỏ · hồi tưởng · hồi tưởng lại · khả năng huỷ bỏ · làm sống lại · lấy lại · lệnh gọi tái ngũ · nhắc · nhắc lại · nhắc nhở · nhớ · nhớ lại · nhớ ra · rút lại · sự gọi về · sự lấy lại · sự nhắc nhở · sự nhớ lại · sự rút lại · sự triệu hồi · sự triệu về · sự đòi về · triệu hồi · triệu về · tín hiệu gọi về · đòi về
Add example
Add