Translation of "receptivity" into Vietnamese
dung lượng, khả năng thu, tính cảm thụ are the top translations of "receptivity" into Vietnamese.
receptivity
noun
grammar
(uncountable) The state of being receptive [..]
-
dung lượng
-
khả năng thu
-
tính cảm thụ
-
Less frequent translations
- tính dễ lĩnh hội
- tính dễ tiếp thu
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "receptivity" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "receptivity" with translations into Vietnamese
-
phòng tiếp khách
-
lệnh giữ
-
nhận bằng tai
-
kép
-
Tiệc cưới
-
thu tự sai
-
phép thu · phòng lễ tân · phòng tiếp tân · quầy lễ tân · quầy tiếp tân · sự kết nạp · sự lĩnh · sự nhận · sự thu · sự thu nhận · sự tiếp nhận · sự tiếp thu · sự tiếp đón · sự đón tiếp · tiếp khách · tiếp nhận · tiếp tân · tiệc chiêu đãi
-
dễ lĩnh hội · dễ tiếp thu
Add example
Add