Translation of "records" into Vietnamese
sổ sách, tài liệu hồ sơ are the top translations of "records" into Vietnamese.
records
verb
noun
grammar
Plural form of record. [..]
-
sổ sách
nounThere is a need to keep records regarding literature supplies and donations.
Có nhu cầu về việc giữ sổ sách liên quan đến các ấn phẩm và tiền đóng góp.
-
tài liệu hồ sơ
plural" Why are there no files, no records?
" Tại sao không có tài liệu, hồ sơ?
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "records" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "records" with translations into Vietnamese
-
lý lịch · lịch sử bệnh
-
Sử ký Tư Mã Thiên
-
lập kỷ lục
-
Kỷ lục tốc độ bay
-
tuyên bố chính thức
-
bản ghi dữ liệu
-
Kỷ lục · bia · biên · biên bản · bạ · bản ghi · cao nhất · cho thấy · chép · chỉ · di tích · gain · ghi · ghi chép · ghi lại · ghi nhận · ghi âm · hoà sô, taøi lieäu · hồ sơ · kỷ lục · lý lịch · quay phim · sổ sách · sự ghi chép · sự ghi lại · thu · thu thanh · thành tích · trao cho · viết · vật kỷ niệm · đài · đĩa · đĩa ghi âm · đĩa hát · đĩa thu
-
site Trung tâm Bản ghi
Add example
Add