Translation of "rectifiable" into Vietnamese
có thể chỉnh lưu, có thể cất lại, có thể tinh cất are the top translations of "rectifiable" into Vietnamese.
rectifiable
adjective
grammar
Able to be rectified; correctable; fixable. [..]
-
có thể chỉnh lưu
-
có thể cất lại
-
có thể tinh cất
-
Less frequent translations
- có thể tách sóng
- cầu trường được
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "rectifiable" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "rectifiable" with translations into Vietnamese
-
Mạch chỉnh lưu · bộ tách sóng · máy chỉnh lưu · máy cất lại · máy tinh cất · mạch chỉnh lưu
-
Chỉnh lưu silic có điều khiển
-
chỉnh lưu · cầu trường · sửa · sửa cho thẳng · sửa lại · tách sóng
-
chỉnh lưu · cầu trường · sửa · sửa cho thẳng · sửa lại · tách sóng
-
chỉnh lưu · cầu trường · sửa · sửa cho thẳng · sửa lại · tách sóng
-
chỉnh lưu · cầu trường · sửa · sửa cho thẳng · sửa lại · tách sóng
Add example
Add